cánh sẻ

cánh sẻ

Hàng rào được làm theo kiểu cánh sẻ để tăng độ vững chắc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách sắp xếp, bố trí hoặc hướng chéo, xiên: Chỉ sự sắp đặt các vật thể (như thanh, cọc, đường bắn) không theo phương thẳng đứng hay song song, theo hướng chéo góc, tạo thành hình chữ V ngược hoặc giao nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hàng rào được làm theo kiểu cánh sẻ để tăng độ vững chắc. (Hàng rào được làm theo kiểu các cọc đan chéo nhau để tăng độ vững chắc.)
    • Lính bắn tỉa phải thực hiện phát bắn cánh sẻ để tránh vật cản. (Lính bắn tỉa phải thực hiện phát bắn theo đường chéo để tránh vật cản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hàng rào cánh sẻ": loại hàng rào được tạo nên bởi các cọc hoặc thanh gỗ đan chéo nhau theo hình chữ V ngược, thường thấy trong kiến trúc hoặc quân sự.

    • Ngôi nhà cổ một hàng rào cánh sẻ rất đặc trưng. (Ngôi nhà cổ một hàng rào làm bằng các thanh gỗ đan chéo rất đặc trưng.)
  • "bắn cánh sẻ": cách ngắm bắn theo đường chéo, xiên qua một khe hở hoặc vật chắn, thay vì bắn thẳng.

    • Để hạ mục tiêu sau bức tường, anh ta phải bắn cánh sẻ. (Để hạ mục tiêu sau bức tường, anh ta phải bắn theo đường chéo.)
Biến thể từ gần giống
  • Chéo cánh sẻ: Cụm từ nhấn mạnh hơn tính chất chéo, xiên của sự sắp xếp hoặc đường đi.
    • Những thanh gỗ được đặt chéo cánh sẻ tạo thành một kết cấu vững chãi. (Những thanh gỗ được đặt chéo góc nhau tạo thành một kết cấu vững chãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Chéo góc: Ở một góc không vuông, không thẳng.
  • Xiên: Không thẳng đứng, nghiêng sang một bên.
Các cụm từ liên quan
  • Xếp cánh sẻ: Đặt các vật theo hình thức chéo nhau.
    • Những cây gậy được xếp cánh sẻ để làm giàn cho cây leo. (Những cây gậy được xếp chéo nhau để làm giàn cho cây leo.)
Thành ngữ liên quan
  • Nói cánh sẻ: (Ít dùng) Có thể ám chỉ lời nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.
    • Đừng nói cánh sẻ nữa, hãy đi thẳng vào trọng tâm đi. (Đừng nói vòng vo nữa, hãy đi thẳng vào trọng tâm đi.)

Từ chứa "cánh sẻ"